English 11 · Global Success · Unit 3
20 audience views: 12 original slides + team page 1A + language pages 7A–7G
2 separate source backups · Gia Hưng / Công Hiếu / Hoàng Lân / Thanh Phong
626 original core words · 49 additional team words · 117 optional additional TV3 words
Thứ tự giống bản trình chiếu: 1 → 1A → 2…7 → 7A–7G → 8…12. Cả 12 lời thoại gốc vẫn khớp PDF kế hoạch trang 14–17 và giữ nguyên 626 từ. Dấu / là chỗ ngắt ý, không đọc thành lời. Từ khóa và chuyển phần là hỗ trợ tập. Phần giới thiệu 49 từ và phần TV3 bổ sung 117 từ được ghi nhãn riêng; nghĩa, ví dụ và giải thích trên các trang thêm có thể làm phần nói dài hơn nữa.
Mốc 9:25 (565 giây), trong 8–10 phút, chỉ áp dụng kế hoạch tập của 12 slide gốc. Bản mở rộng 20 trang phải bấm giờ lại; không nhận là đã đo 9:25. Dùng Continue to AI khi chọn bản rút gọn. Slide 10 giữ đủ 8 lượt thoại. Quiz chỉ dùng nếu còn thời gian; hỏi đáp thêm 1–2 phút theo cô yêu cầu.
Theo PDF trang 22. Chỉ dùng khi cần bình tĩnh tiếp tục; không thuộc kịch bản 626 từ.
The original source review was recorded 28 October 2026. TNGo facts retain their 2023 dates. Language phrase origins and AI-assisted definitions/examples are recorded separately. The route assistant is labelled Student concept and uses a preset classroom answer. Workflow examples are planned/illustrative. The group checks the final content; Three.js r170 uses the MIT license. Photograph attribution, including the four temporary pet avatars, appears in Backup 2 and the asset credit records.